dân chủ hóa
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho có tính chất dân chủ; chuyển hóa theo hướng dân chủ: Quá trình thực hiện các nguyên tắc dân chủ vào các lĩnh vực của đời sống xã hội, tổ chức hoặc hệ thống, làm cho nó trở nên công bằng, minh bạch hơn và có sự tham gia rộng rãi của người dân.
- Mở rộng quyền dân chủ: Hành động trao quyền quyết định, giám sát hoặc tham gia cho đông đảo các thành viên trong một cộng đồng, tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính phủ đang nỗ lực dân chủ hóa các thủ tục hành chính để người dân dễ tiếp cận và giám sát.
- Việc dân chủ hóa giáo dục giúp học sinh, sinh viên có tiếng nói hơn trong quá trình học tập.
- Công ty tiến hành dân chủ hóa quy trình bầu chọn lãnh đạo bằng cách để toàn thể nhân viên bỏ phiếu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tiến trình dân chủ hóa": Chỉ một quá trình lâu dài và có hệ thống nhằm xây dựng và củng cố nền dân chủ trong một quốc gia hoặc tổ chức.
- Tiến trình dân chủ hóa đất nước đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng.
- "Dân chủ hóa từ dưới lên": Mô hình dân chủ hóa bắt nguồn từ sự đòi hỏi và thúc đẩy của quần chúng nhân dân, từ cơ sở.
- Phong trào đó là một ví dụ điển hình của dân chủ hóa từ dưới lên.
Biến thể và từ gần giống
- Dân chủ (danh từ): Chế độ chính trị trong đó quyền lực tối cao thuộc về nhân dân, được thực hiện thông qua các thể chế đại diện.
- Dân chủ (tính từ): Có tính chất của chế độ dân chủ; tôn trọng và thực hiện quyền làm chủ của nhân dân.
- Dân chủ hội (danh từ): Tổ chức, hội nghị mang tính dân chủ (thường dùng trong lịch sử).
Từ đồng nghĩa
- Mở rộng dân chủ: Nhấn mạnh khía cạnh mở rộng phạm vi và đối tượng được hưởng quyền dân chủ.
- Thực thi dân chủ: Nhấn mạnh vào hành động cụ thể đưa nguyên tắc dân chủ vào thực tế.
Từ trái nghĩa
- Độc tài hóa: Tập trung quyền lực vào một cá nhân hoặc nhóm nhỏ, loại bỏ sự tham gia và kiểm soát của số đông.
- Chuyên chế hóa: Làm cho chế độ trở nên chuyên quyền, độc đoán.